tổng động binh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc gọi nhập ngũ toàn bộ những người đủ tiêu chuẩn tòng quân: Đây một biện pháp quân sự, thường được áp dụng trong thời chiến hoặc tình trạng khẩn cấp quốc gia, nhằm huy động tối đa lực lượng quân đội từ dân thường.
    • Sự động viên tổng lực: Chỉ việc huy động toàn bộ nguồn lực nhân lực có thể cho mục đích quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lệnh tổng động binh được ban bố khi chiến tranh bùng nổ. (Lệnh gọi nhập ngũ toàn bộ được ban bố khi chiến tranh bùng nổ.)
    • Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã phải thực hiện tổng động binh để bảo vệ đất nước. (Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã phải thực hiện việc gọi nhập ngũ toàn bộ để bảo vệ đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ban bố lệnh tổng động binh": ra lệnh chính thức thực hiện việc gọi nhập ngũ toàn bộ.

    • Chính phủ đã ban bố lệnh tổng động binh sau khi lãnh thổ bị xâm phạm. (Chính phủ đã ra lệnh chính thức thực hiện việc gọi nhập ngũ toàn bộ sau khi lãnh thổ bị xâm phạm.)
  • "thực hiện tổng động binh": tiến hành việc huy động nhập ngũ toàn bộ.

    • Để đối phó với cuộc tấn công quy mô lớn, nước này buộc phải thực hiện tổng động binh. (Để đối phó với cuộc tấn công quy mô lớn, nước này buộc phải tiến hành việc huy động nhập ngũ toàn bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Động viên (quân sự) (động từ): hành động kêu gọi, huy động người tham gia quân đội.
  • Nhập ngũ (động từ): gia nhập quân đội theo lệnh gọi.
Từ đồng nghĩa
  • Tổng động viên: huy động tổng lực (thường dùng với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vật lực nhân lực cho chiến tranh).
  • Huy động toàn bộ lực lượng: tập trung toàn bộ sức mạnh.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ/ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại: "Tổng động binh" một thuật ngữ tính lịch sử, thường thấy trong văn bản, sử sách hoặc bối cảnh chiến tranh trước đây. Trong ngôn ngữ hiện đại, các cụm như "huy động quân đội" hoặc "lệnh gọi nhập ngũ" có thể phổ biến hơn.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản chính trị, quân sự, lịch sử, hoặc khi nói về các sự kiện chiến tranh trong quá khứ.
  1. Gọi nhập ngũ tất cả những người đủ tiêu chuẩn tòng quân.